T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland | |||||
12/04 21h00 | Dumbarton10 Cove Rangers2 | ||||
12/04 21h00 | Arbroath1 Stenhousemuir4 | ||||
12/04 21h00 | Inverness C.T.3 Kelty Hearts8 | ||||
12/04 21h00 | Queen of South5 Montrose7 | ||||
12/04 21h00 | Alloa Athletic6 Annan Athletic9 | ||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SCOTLAND
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | Arbroath | 32 | 18 | 6 | 8 | 52 | 33 | 60 |
2. | Cove Rangers | 30 | 14 | 6 | 10 | 51 | 34 | 48 |
3. | Inverness C.T. | 31 | 13 | 9 | 9 | 36 | 35 | 48 |
4. | Stenhousemuir | 31 | 13 | 7 | 11 | 42 | 37 | 46 |
5. | Queen of South | 32 | 13 | 6 | 13 | 38 | 38 | 45 |
6. | Alloa Athletic | 31 | 11 | 10 | 10 | 48 | 41 | 43 |
7. | Montrose | 31 | 9 | 11 | 11 | 35 | 40 | 38 |
8. | Kelty Hearts | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 40 | 37 |
9. | Annan Athletic | 31 | 9 | 6 | 16 | 33 | 56 | 33 |
10. | Dumbarton | 31 | 7 | 9 | 15 | 42 | 56 | 30 |
Lên hạng
PlayOff Lên hạng
PlaysOff Xuống hạng
PlaysOff Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN: