x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

20/04
22h00
AlcorconA2-14
MurciaA2-2
  
    
20/04
22h00
UD SalamancaA1-13
CD ArenteiroA1-7
  
    
20/04
22h00
BarakaldoA1-5
SestaoA1-14
  
    
20/04
22h00
LugoA1-12
Real Sociedad BA1-9
  
    
20/04
22h00
Cultural LeonesaA1-1
Gimnastic T.A1-3
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/04
22h00
OurenseA1-8
Athletic Bilbao BA1-10
  
    
20/04
22h00
AmorebietaA1-19
Zamora CFA1-4
  
    
20/04
22h00
UD IbizaA2-4
Sevilla BA2-6
  
    
20/04
22h00
Atletico Madrid BA2-5
AlcoyanoA2-16
  
    
20/04
22h00
FuenlabradaA2-12
MeridaA2-8
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/04
22h00
Recreativo HuelvaA2-15
Real Madrid BA2-7
  
    
20/04
22h00
Villarreal BA2-10
CF IntercityA2-20
  
    
20/04
22h00
CeutaA2-1
MarbellaA2-18
  
    
20/04
22h00
Real Betis BA2-11
Hercules CFA2-9
  
    
20/04
22h00
Andorra FCA1-6
Gimnástica Seg.A1-20
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/04
22h00
SD PonferradinaA1-2
Osasuna BA1-18
  
    
20/04
22h00
Antequera CFA2-3
Yeclano Dep.A2-19
  
    
20/04
22h00
Celta Vigo IIA1-11
SD TarazonaA1-15
  
    
20/04
22h00
Real UnionA1-16
Barcelona BA1-17
  
    
20/04
22h00
AlgecirasA2-13
Atl. SanluquenoA2-17
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Cultural Leonesa 29 14 10 5 46 34 52
2. SD Ponferradina 29 14 7 8 44 30 49
3. Gimnastic T. 29 13 7 9 42 33 46
4. Zamora CF 28 12 8 8 37 25 44
5. Barakaldo 29 12 8 9 39 30 44
6. Andorra FC 28 11 11 6 34 26 44
7. CD Arenteiro 29 11 8 10 34 30 41
8. Ourense 28 11 8 9 27 29 41
9. Real Sociedad B 28 10 9 9 39 28 39
10. Athletic Bilbao B 29 10 9 10 35 33 39
11. Celta Vigo II 28 11 5 12 34 35 38
12. Lugo 28 10 8 10 29 32 38
13. UD Salamanca 28 8 12 8 35 33 36
14. Sestao 29 9 8 12 30 32 35
15. SD Tarazona 28 8 9 11 30 31 33
16. Real Union 28 9 5 14 30 42 32
17. Barcelona B 29 5 14 10 37 46 29
18. Osasuna B 28 7 8 13 33 48 29
19. Amorebieta 28 6 10 12 31 46 28
20. Gimnástica Seg. 28 6 10 12 31 54 28
Bảng A2
1. Ceuta 29 12 14 3 37 25 50
2. Murcia 28 13 7 8 37 24 46
3. Antequera CF 29 11 13 5 44 39 46
4. UD Ibiza 29 13 6 10 36 29 45
5. Atletico Madrid B 29 11 11 7 34 27 44
6. Sevilla B 28 12 7 9 31 29 43
7. Real Madrid B 29 9 15 5 46 29 42
8. Merida 28 11 8 9 37 44 41
9. Hercules CF 29 11 7 11 38 35 40
10. Villarreal B 28 8 12 8 38 29 36
11. Real Betis B 27 9 9 9 32 38 36
12. Fuenlabrada 29 8 11 10 32 33 35
13. Algeciras 28 8 11 9 29 35 35
14. Alcorcon 28 9 7 12 36 39 34
15. Recreativo Huelva 28 7 12 9 24 31 33
16. Alcoyano 29 8 8 13 22 36 32
17. Atl. Sanluqueno 28 6 13 9 31 38 31
18. Marbella 29 7 10 12 36 44 31
19. Yeclano Dep. 29 6 12 11 26 25 30
20. CF Intercity 29 5 9 15 29 46 24

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo