x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

12/04
21h00
Hull City21
Coventry5
  
    
12/04
21h00
Leeds Utd2
Preston North End14
  
    
12/04
21h00
Luton Town23
Blackburn Rovers11
  
    
12/04
21h00
West Brom6
Watford9
  
    
12/04
21h00
Sheffield Wed.12
Oxford Utd19
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
21h00
Portsmouth17
Derby County20
  
    
12/04
21h00
Cardiff City22
Stoke City18
  
    
12/04
21h00
Plymouth Argyle24
Sheffield Utd1
  
    
12/04
21h00
QPR15
Bristol City8
  
    
12/04
21h00
Burnley3
Norwich10
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
21h00
Millwall13
Middlesbrough7
  
    
12/04
21h00
Sunderland4
Swansea City16
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sheffield Utd 39 26 7 6 56 29 85
2. Leeds Utd 39 23 12 4 78 27 81
3. Burnley 39 22 15 2 53 11 81
4. Sunderland 39 20 12 7 56 37 72
5. Coventry 39 17 8 14 56 51 59
6. West Brom 39 13 18 8 48 35 57
7. Middlesbrough 39 16 9 14 59 49 57
8. Bristol City 39 14 15 10 49 42 57
9. Watford 39 15 8 16 47 51 53
10. Norwich 39 13 13 13 61 54 52
11. Blackburn Rovers 39 15 7 17 42 41 52
12. Sheffield Wed. 39 14 10 15 54 60 52
13. Millwall 39 13 12 14 37 40 51
14. Preston North End 39 10 17 12 39 46 47
15. QPR 39 11 12 16 45 53 45
16. Swansea City 39 12 9 18 40 51 45
17. Portsmouth 39 12 9 18 47 61 45
18. Stoke City 39 10 12 17 40 52 42
19. Oxford Utd 39 10 12 17 40 57 42
20. Derby County 39 11 8 20 42 51 41
21. Hull City 39 10 11 18 39 48 41
22. Cardiff City 39 9 13 17 43 63 40
23. Luton Town 39 10 8 21 35 60 38
24. Plymouth Argyle 39 7 13 19 40 77 34
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo