x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

18/04
21h00
Coventry5
West Brom6
  
    
18/04
21h00
Derby County20
Luton Town23
  
    
18/04
21h00
Preston North End14
QPR15
  
    
18/04
21h00
Sheffield Utd1
Cardiff City22
  
    
18/04
21h00
Middlesbrough7
Plymouth Argyle24
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Swansea City16
Hull City21
  
    
18/04
21h00
Bristol City8
Sunderland4
  
    
18/04
21h00
Oxford Utd19
Leeds Utd2
  
    
18/04
21h00
Watford9
Burnley3
  
    
18/04
21h00
Blackburn Rovers11
Millwall13
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Norwich10
Portsmouth17
  
    
18/04
21h00
Stoke City18
Sheffield Wed.12
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sheffield Utd 39 26 7 6 56 29 85
2. Leeds Utd 39 23 12 4 78 27 81
3. Burnley 39 22 15 2 53 11 81
4. Sunderland 39 20 12 7 56 37 72
5. Coventry 39 17 8 14 56 51 59
6. West Brom 39 13 18 8 48 35 57
7. Middlesbrough 39 16 9 14 59 49 57
8. Bristol City 39 14 15 10 49 42 57
9. Watford 39 15 8 16 47 51 53
10. Norwich 39 13 13 13 61 54 52
11. Blackburn Rovers 39 15 7 17 42 41 52
12. Sheffield Wed. 39 14 10 15 54 60 52
13. Millwall 39 13 12 14 37 40 51
14. Preston North End 39 10 17 12 39 46 47
15. QPR 39 11 12 16 45 53 45
16. Swansea City 39 12 9 18 40 51 45
17. Portsmouth 39 12 9 18 47 61 45
18. Stoke City 39 10 12 17 40 52 42
19. Oxford Utd 39 10 12 17 40 57 42
20. Derby County 39 11 8 20 42 51 41
21. Hull City 39 10 11 18 39 48 41
22. Cardiff City 39 9 13 17 43 63 40
23. Luton Town 39 10 8 21 35 60 38
24. Plymouth Argyle 39 7 13 19 40 77 34
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo