T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland | |||||
FT 0-0 | Partick Thistle4 Raith Rovers5 | ||||
FT 2-0 | Falkirk1 Airdrieonians10 | ||||
FT 1-1 | Ayr Utd2 Hamilton9 | ||||
FT 2-1 | Greenock Morton6 Queen's Park7 | ||||
FT 1-0 | Dunfermline8 Livingston3 | ||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT SCOTLAND
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | Falkirk | 31 | 20 | 6 | 5 | 61 | 26 | 66 |
2. | Ayr Utd | 31 | 17 | 7 | 7 | 53 | 30 | 58 |
3. | Livingston | 31 | 16 | 10 | 5 | 42 | 25 | 58 |
4. | Partick Thistle | 31 | 13 | 9 | 9 | 38 | 33 | 48 |
5. | Raith Rovers | 31 | 12 | 6 | 13 | 36 | 39 | 42 |
6. | Greenock Morton | 31 | 10 | 11 | 10 | 37 | 40 | 41 |
7. | Queen's Park | 31 | 9 | 6 | 16 | 33 | 44 | 33 |
8. | Dunfermline | 31 | 8 | 6 | 17 | 27 | 40 | 30 |
9. | Hamilton | 31 | 8 | 5 | 18 | 34 | 57 | 29 |
10. | Airdrieonians | 31 | 6 | 6 | 19 | 31 | 58 | 24 |
Lên hạng
PlaysOff
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN: