x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE TWO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá League Two

12/04
21h00
Port Vale3
Bromley14
  
    
12/04
21h00
Barrow16
Walsall1
  
    
12/04
21h00
Harrogate Town20
Grimsby7
  
    
12/04
21h00
Crewe Alexandra8
Cheltenham15
  
    
12/04
21h00
Chesterfield10
Fleetwood Town12
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
21h00
Newport17
Colchester Utd9
  
    
12/04
21h00
Swindon13
Bradford City2
  
    
12/04
21h00
Accrington21
Tranmere Rovers22
  
    
12/04
21h00
Gillingham19
Milton Keynes Dons18
  
    
12/04
21h00
Notts County4
Salford City11
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
21h00
Doncaster Rovers5
Wimbledon6
  
    
12/04
21h00
Morecambe23
Carlisle24
  
    
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE TWO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Walsall 40 20 12 8 70 46 72
2. Bradford City 40 20 10 10 52 34 70
3. Port Vale 40 19 13 8 51 38 70
4. Notts County 40 19 11 10 61 39 68
5. Doncaster Rovers 39 19 10 10 59 46 67
6. Wimbledon 40 18 11 11 53 31 65
7. Grimsby 40 19 5 16 54 57 62
8. Crewe Alexandra 40 15 16 9 47 39 61
9. Colchester Utd 40 14 17 9 48 40 59
10. Chesterfield 39 16 10 13 61 45 58
11. Salford City 39 15 12 12 48 44 57
12. Fleetwood Town 40 14 14 12 57 49 56
13. Swindon 40 12 15 13 57 57 51
14. Bromley 39 12 14 13 47 49 50
15. Cheltenham 40 13 11 16 51 59 50
16. Barrow 40 13 10 17 44 47 49
17. Newport 39 13 8 18 47 60 47
18. Milton Keynes Dons 40 13 7 20 51 62 46
19. Gillingham 39 11 12 16 33 41 45
20. Harrogate Town 40 12 9 19 33 51 45
21. Accrington 40 10 12 18 46 59 42
22. Tranmere Rovers 40 9 13 18 32 58 40
23. Morecambe 40 10 6 24 36 57 36
24. Carlisle 40 7 10 23 31 61 31
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo