x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

19/04
21h00
Everton14
Man City5
  
    
19/04
21h00
Crystal Palace11
Bournemouth9
  
    
19/04
21h00
Fulham10
Chelsea4
  
    
19/04
21h00
West Ham Utd15
Southampton20
  
    
19/04
21h00
Man Utd13
Wolves17
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
21h00
Brentford12
Brighton8
  
    
19/04
23h30
Aston Villa7
Newcastle6
  
    
20/04
20h00
Ipswich18
Arsenal2
  
    
20/04
22h30
Leicester City19
Liverpool1
  
    
22/04
02h00
Tottenham16
Nottingham Forest3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Liverpool 30 22 7 1 70 27 73
2. Arsenal 31 17 11 3 56 26 62
3. Nottingham Forest 30 17 6 7 50 35 57
4. Chelsea 30 15 7 8 54 37 52
5. Man City 30 15 6 9 57 40 51
6. Newcastle 29 15 5 9 49 39 50
7. Aston Villa 30 13 9 8 44 45 48
8. Brighton 31 12 11 8 49 47 47
9. Bournemouth 31 12 9 10 51 40 45
10. Fulham 30 12 9 9 44 40 45
11. Crystal Palace 30 11 10 9 39 35 43
12. Brentford 30 12 5 13 51 47 41
13. Man Utd 30 10 7 13 37 41 37
14. Everton 31 7 14 10 33 38 35
15. West Ham Utd 31 9 8 14 35 52 35
16. Tottenham 30 10 4 16 55 44 34
17. Wolves 31 9 5 17 43 59 32
18. Ipswich 31 4 8 19 31 65 20
19. Leicester City 30 4 5 21 25 67 17
20. Southampton 30 2 4 24 22 71 10
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Nottingham Forest 30 20 0 10 66.7%
2. Brentford 30 17 1 12 56.7%
3. Newcastle 29 16 1 12 55.2%
4. West Ham Utd 31 17 0 14 54.8%
5. Brighton 31 17 0 14 54.8%
6. Fulham 30 16 3 11 53.3%
7. Crystal Palace 30 16 3 11 53.3%
8. Wolves 31 16 2 13 51.6%
9. Bournemouth 31 16 1 14 51.6%
10. Everton 31 16 4 11 51.6%
11. Liverpool 30 15 2 13 50.0%
12. Aston Villa 30 13 0 17 43.3%
13. Chelsea 30 12 1 17 40.0%
14. Tottenham 30 12 0 18 40.0%
15. Leicester City 30 12 1 17 40.0%
16. Arsenal 31 12 3 16 38.7%
17. Ipswich 31 12 2 17 38.7%
18. Man Utd 30 11 5 14 36.7%
19. Southampton 30 11 2 17 36.7%
20. Man City 30 10 1 19 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Everton 10 12 9 0 64.0% 35.0%
2. Nottingham Forest 9 12 7 2 36.0% 63.0%
3. Arsenal 8 14 8 1 67.0% 32.0%
4. Tottenham 7 10 11 2 30.0% 70.0%
5. Crystal Palace 7 16 7 0 60.0% 40.0%
6. Southampton 7 8 15 0 50.0% 50.0%
7. West Ham Utd 6 16 8 1 45.0% 54.0%
8. Man Utd 6 17 7 0 46.0% 53.0%
9. Bournemouth 6 14 11 0 45.0% 54.0%
10. Chelsea 5 17 6 2 46.0% 53.0%
11. Newcastle 5 14 9 1 51.0% 48.0%
12. Ipswich 5 15 10 1 48.0% 51.0%
13. Brentford 4 14 10 2 50.0% 50.0%
14. Fulham 4 17 9 0 53.0% 46.0%
15. Aston Villa 4 15 11 0 50.0% 50.0%
16. Brighton 4 15 11 1 54.0% 45.0%
17. Liverpool 3 15 11 1 56.0% 43.0%
18. Wolves 3 18 8 2 41.0% 58.0%
19. Man City 3 14 13 0 56.0% 43.0%
20. Leicester City 2 17 11 0 60.0% 40.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Brighton 22 9 26 5
2. Wolves 22 9 27 4
3. Brentford 20 10 24 6
4. Aston Villa 20 10 21 9
5. Man City 20 10 28 2
6. Tottenham 19 11 26 4
7. Southampton 19 11 25 5
8. Bournemouth 19 12 24 7
9. Leicester City 19 11 24 6
10. Chelsea 18 12 23 7
11. Newcastle 18 11 26 3
12. Liverpool 18 12 25 5
13. Man Utd 17 13 20 10
14. Ipswich 17 14 23 8
15. Fulham 17 13 22 8
16. Nottingham Forest 15 15 21 9
17. West Ham Utd 15 16 21 10
18. Crystal Palace 13 17 18 12
19. Everton 12 19 19 12
20. Arsenal 12 19 21 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo