TRỰC TIẾP CF MONTREAL VS COLUMBUS CREW
VĐQG Mỹ, vòng 13
CF Montreal
Mathieu Choiniere (PEN 45+2')
FT
1 - 3
(1-1)
Columbus Crew
(89') Marino Hinestroza
(59') Diego Rossi
(25') (Hủy bởi VAR) Christian Ramirez
(19') Max Arfsten
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
90+2'
Cole Mrowka
Alexandru Mata -
89'
Marino Hinestroza
-
84'
Marino Hinestroza
Christian Ramire -
84'
Malte Amundsen
Yaw Yeboah (chấn thương) -
77'
Yaw Yeboah
-
Alessandro Biello
Mason Toye (chấn thương)76'
-
Mason Toye
Rida Zouhi70'
-
68'
Sean Zawadzki
Darlington Nagb -
68'
Mohamed Farsi
Max Arfste -
59'
Diego Rossi
-
Fernando Alvarez
Joaquin Sosa (chấn thương)58'
-
Samuel Piette
Victor Wanyam58'
-
Bryce Duke
Dominik Yanko58'
-
Mathieu Choiniere
45+2'
-
45+1'
Patrick Schulte
-
40'
Rudy Camacho
-
Ariel Lassiter
39'
-
Mathieu Choiniere
34'
-
25'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Christian Ramirez
-
19'
Max Arfsten
- THỐNG KÊ
9(3) | Sút bóng | 12(6) |
1 | Phạt góc | 2 |
14 | Phạm lỗi | 5 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
2 | Thẻ vàng | 3 |
2 | Việt vị | 2 |
42% | Cầm bóng | 58% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
40J. Sirois
-
25G. Corbo
-
16J. Waterman
-
3J. Sosa
-
22Ruan
-
18Zouhir-Takedam
-
2V. Wanyama
-
11A. Lassiter
-
8D. Yankov
-
29M. Choiniere
-
14S. Ibrahim
- Đội hình dự bị:
-
24G. Campbell
-
13M. Toye
-
1E. Bush
-
4R. Camacho
-
33Logan Ketterer
-
6S. Piette
-
38Alessandro Biello
-
10B. Duke
-
5L. Binks
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
28P. Schulte
-
21Y. Cheberko
-
4R. Camacho
-
31S. Moreira
-
14Y. Yeboah
-
8A. Morris
-
6D. Nagbe
-
27M. Arfsten
-
10D. Rossi
-
20A. Matan
-
17C. Ramirez
- Đội hình dự bị:
-
1E. Room
-
3J. Williams
-
23G. Lillard
-
25H. Afful
-
5V. Wormgoor
-
29Cole Mrowka
-
18M. Amundsen
-
16I. Parente
-
11G. Zardes
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
CF Montreal
0%
Hòa
20%
Columbus Crew
80%
06/04 | Columbus Crew | 2 - 1 | CF Montreal |
16/05 | CF Montreal | 1 - 3 | Columbus Crew |
28/04 | Columbus Crew | 0 - 0 | CF Montreal |
22/10 | Columbus Crew | 2 - 1 | CF Montreal |
03/09 | CF Montreal | 2 - 4 | Columbus Crew |
- PHONG ĐỘ CF MONTREAL
30/03 | Chicago Fire | 1 - 1 | CF Montreal |
23/03 | Nashville FC | 3 - 0 | CF Montreal |
16/03 | D.C. Utd | 0 - 0 | CF Montreal |
09/03 | Vancouver WC | 2 - 0 | CF Montreal |
02/03 | Minnesota Utd | 1 - 0 | CF Montreal |
- PHONG ĐỘ COLUMBUS CREW
30/03 | D.C. Utd | 1 - 2 | Columbus Crew |
23/03 | Columbus Crew | 0 - 0 | New York City |
16/03 | San Diego | 1 - 1 | Columbus Crew |
12/03 | Columbus Crew | 2 - 1 | Los Angeles FC |
09/03 | Columbus Crew | 0 - 0 | Houston Dynamo |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
MIT thi đấu thất thường: thua 2/3 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CCR khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CCR
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của MIT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CCR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
Bảng Dong | |||||||||||||||||||
1. | Columbus Crew | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | |||||||||||
2. | Inter Miami | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 13 | |||||||||||
3. | Philadelphia Union | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 13 | |||||||||||
4. | Charlotte FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 13 | |||||||||||
5. | Cincinnati | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 9 | 13 | |||||||||||
6. | Orlando City | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 11 | |||||||||||
7. | Chicago Fire | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 11 | |||||||||||
8. | New York RB | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 11 | |||||||||||
9. | Nashville FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 10 | |||||||||||
10. | Atlanta United | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 12 | 9 | |||||||||||
11. | New York City | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | |||||||||||
12. | D.C. Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | 6 | |||||||||||
13. | New England | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 | |||||||||||
14. | Toronto | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | 2 | |||||||||||
15. | CF Montreal | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | 2 | |||||||||||
Bảng Tay | |||||||||||||||||||
1. | Vancouver WC | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | |||||||||||
2. | Austin FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 3 | 13 | |||||||||||
3. | San Diego | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | |||||||||||
4. | Minnesota Utd | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | |||||||||||
5. | Portland Timbers | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 11 | |||||||||||
6. | Colorado Rapids | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 11 | |||||||||||
7. | Dallas | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 11 | |||||||||||
8. | Los Angeles FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 | |||||||||||
9. | Real Salt Lake | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | 9 | |||||||||||
10. | St. Louis City SC | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 8 | |||||||||||
11. | San Jose EQ | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | |||||||||||
12. | Seattle Sounders | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
13. | Houston Dynamo | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | 2 | |||||||||||
14. | LA Galaxy | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 14 | 2 | |||||||||||
15. | Sporting Kansas | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 12 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ
BÌNH LUẬN: