TRỰC TIẾP ORLANDO CITY VS D.C. UTD
VĐQG Mỹ, vòng 23
Orlando City
C. United 0. Ramiro Enrique (85')
C. United 0. Facundo Torres (74')
C. United 0. Ivan Angulo (42')
C. United 0. Robin Jansson (23')
C. United 0. Martin Ojeda (19')
FT
5 - 0
(3-0)
D.C. Utd
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
C. United 0. Ramiro Enrique
85'
-
Alexander Freeman
Kyle Smit82'
-
82'
Jeremy Garay
Theodore Ku-DiPietro (chấn thương) -
Nicolas Lodeiro
Martin Ojed78'
-
David Brekalo
Robin Jansso77'
-
Ramiro Enrique
Duncan McGuir77'
-
C. United 0. Facundo Torres
74'
-
64'
Hayden Sargis
-
61'
Hayden Sargis
Garrison Tubb -
Luis Muriel
Cesar Arauj58'
-
45+2'
Lucas Bartlett
-
C. United 0. Ivan Angulo
42'
-
30'
Jacob Murrell
Aaron Herrera (chấn thương) -
C. United 0. Robin Jansson
23'
-
C. United 0. Martin Ojeda
19'
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1P. Gallese
-
6R. Jansson
-
15R. Schlegel
-
24K. Smith
-
17D. Porhallsson
-
16W. Cartagena
-
5C. Araujo
-
77I. Angulo
-
10F. Torres
-
11M. Ojeda
-
13D. McGuire
- Đội hình dự bị:
-
3Rafael Santos
-
9L. Muriel
-
14N. Lodeiro
-
33J. Kocevski
-
30A. Freeman
-
50Javier Otero
-
4D. Brekalo
-
7R. Enrique
-
27J. Lynn
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1T. Miller
-
3L. Bartlett
-
97C. McVey
-
16Garrison Tubbs
-
14M. Rodriguez
-
4M. Peltola
-
10Gabriel Pirani
-
7Pedro Santos
-
22A. Herrera
-
20C. Benteke
-
21T. Ku-DiPietro
- Đội hình dự bị:
-
18Felipe
-
30Hayden Sargis
-
8J. Stroud
-
24A. Bono
-
45Matai Akinmboni
-
17J. Murrell
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Orlando City
60%
Hòa
20%
D.C. Utd
20%
23/03 | Orlando City | 4 - 1 | D.C. Utd |
07/07 | Orlando City | 5 - 0 | D.C. Utd |
14/04 | D.C. Utd | 2 - 3 | Orlando City |
23/04 | Orlando City | 1 - 3 | D.C. Utd |
12/03 | D.C. Utd | 1 - 1 | Orlando City |
- PHONG ĐỘ ORLANDO CITY
30/03 | LA Galaxy | 1 - 2 | Orlando City |
23/03 | Orlando City | 4 - 1 | D.C. Utd |
16/03 | New York RB | 2 - 2 | Orlando City |
09/03 | New York City | 2 - 1 | Orlando City |
02/03 | Orlando City | 4 - 2 | Toronto |
- PHONG ĐỘ D.C. UTD
30/03 | D.C. Utd | 1 - 2 | Columbus Crew |
23/03 | Orlando City | 4 - 1 | D.C. Utd |
16/03 | D.C. Utd | 0 - 0 | CF Montreal |
09/03 | D.C. Utd | 2 - 1 | Sporting Kansas |
02/03 | Chicago Fire | 2 - 2 | D.C. Utd |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.85*0 : 3/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DCU khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DCU
Tài xỉu: 0.92*3*0.94
5 trận gần đây của ORL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DCU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
Bảng Dong | |||||||||||||||||||
1. | Inter Miami | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 13 | |||||||||||
2. | Philadelphia Union | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | 12 | |||||||||||
3. | Columbus Crew | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 12 | |||||||||||
4. | Chicago Fire | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 11 | |||||||||||
5. | Charlotte FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | |||||||||||
6. | Nashville FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | |||||||||||
7. | Orlando City | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 10 | |||||||||||
8. | Cincinnati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | 10 | |||||||||||
9. | New York RB | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | |||||||||||
10. | New York City | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | |||||||||||
11. | Atlanta United | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | 8 | |||||||||||
12. | D.C. Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | 6 | |||||||||||
13. | New England | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | 4 | |||||||||||
14. | Toronto | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | 2 | |||||||||||
15. | CF Montreal | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | 2 | |||||||||||
Bảng Tay | |||||||||||||||||||
1. | Vancouver WC | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | |||||||||||
2. | Austin FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 3 | 12 | |||||||||||
3. | San Diego | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | |||||||||||
4. | Minnesota Utd | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | |||||||||||
5. | Colorado Rapids | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 11 | |||||||||||
6. | Portland Timbers | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | |||||||||||
7. | Dallas | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | |||||||||||
8. | Los Angeles FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 | |||||||||||
9. | St. Louis City SC | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 8 | |||||||||||
10. | San Jose EQ | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | |||||||||||
11. | Seattle Sounders | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
12. | Real Salt Lake | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | 6 | |||||||||||
13. | LA Galaxy | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | |||||||||||
14. | Houston Dynamo | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | 2 | |||||||||||
15. | Sporting Kansas | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 12 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ
BÌNH LUẬN: