TRỰC TIẾP PARDUBICE VS MLADA BOLESLAV
VĐQG Séc, vòng 29
Pardubice
FT
1 - 2
(0-2)
Mlada Boleslav
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Pardubice
20%
Hòa
20%
Mlada Boleslav
60%
22/02 | Pardubice | 0 - 3 | Mlada Boleslav |
22/09 | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Pardubice |
21/04 | Pardubice | 1 - 2 | Mlada Boleslav |
11/11 | Mlada Boleslav | 1 - 0 | Pardubice |
12/02 | Mlada Boleslav | 0 - 1 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE
05/04 | Pardubice | 2 - 0 | Bohemians 1905 |
29/03 | Banik Ostrava | 5 - 2 | Pardubice |
15/03 | Pardubice | 0 - 1 | Dukla Praha |
10/03 | Pardubice | 0 - 0 | Vik.Plzen |
06/03 | Pardubice | 0 - 2 | Banik Ostrava |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV
06/04 | Mlada Boleslav | 0 - 1 | Dukla Praha |
30/03 | MFk Karvina | 3 - 1 | Mlada Boleslav |
15/03 | Mlada Boleslav | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
09/03 | Banik Ostrava | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
02/03 | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Vik.Plzen |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.88*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MBO khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MBO
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của MBO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | Slavia Praha | 28 | 23 | 3 | 2 | 55 | 11 | 72 |
2. | Vik.Plzen | 28 | 18 | 5 | 5 | 53 | 25 | 59 |
3. | Banik Ostrava | 28 | 18 | 4 | 6 | 49 | 25 | 58 |
4. | Sparta Praha | 28 | 17 | 5 | 6 | 52 | 32 | 56 |
5. | Jablonec | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 | 25 | 45 |
6. | Slovan Liberec | 28 | 10 | 9 | 9 | 41 | 28 | 39 |
7. | Sigma Olomouc | 28 | 11 | 6 | 11 | 41 | 39 | 39 |
8. | MFk Karvina | 28 | 10 | 8 | 10 | 37 | 46 | 38 |
9. | Hradec Kralove | 27 | 10 | 7 | 10 | 28 | 27 | 37 |
10. | Mlada Boleslav | 28 | 9 | 7 | 12 | 40 | 37 | 34 |
11. | Bohemians 1905 | 28 | 8 | 10 | 10 | 31 | 39 | 34 |
12. | Teplice | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 | 41 | 30 |
13. | Slovacko | 27 | 7 | 8 | 12 | 22 | 42 | 29 |
14. | Dukla Praha | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 41 | 24 |
15. | Pardubice | 28 | 4 | 7 | 17 | 21 | 46 | 19 |
16. | C. Budejovice | 28 | 0 | 4 | 24 | 13 | 74 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN: