x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE NỮ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ

04/04
17h00
Armenia NữC3-1
Luxembourg NữC3-2
  
    
04/04
20h00
North Macedonia NữC6-3
Latvia NữC6-2
  
    
04/04
21h00
Albania NữB4-3
Croatia NữB4-4
  
    
04/04
21h00
Hy Lạp NữB2-4
Ireland NữB2-3
  
    
04/04
21h30
Slovenia NữB2-1
T.N.Kỳ NữB2-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
22h00
Phần Lan NữB3-3
Belarus NữB3-4
  
    
04/04
22h00
Georgia NữC2-2
Malta NữC2-3
  
    
04/04
22h30
Lithuania NữC4-3
Azerbaijan NữC4-2
  
    
04/04
22h30
Liechtenstein NữC3-4
Kazakhstan NữC3-3
  
    
04/04
22h45
Iceland NữA2-3
Na Uy NữA2-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
23h00
Ba Lan NữB1-1
Bosnia & Herz NữB1-2
  
    
04/04
23h00
Estonia NữC5-3
Bulgaria NữC5-2
  
    
04/04
23h00
Đảo Faroe NữC1-3
Moldova NữC1-2
  
    
04/04
23h00
Ukraina NữB4-2
Séc NữB4-1
  
    
04/04
23h00
Romania NữB1-4
Bắc Ireland NữB1-3
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
00h00
Síp NữC2-1
Andorra NữC2-4
  
    
05/04
00h00
Thụy Điển NữA4-1
Italia NữA4-3
  
    
05/04
00h00
Gibraltar NữC1-4
Slovakia NữC1-1
  
    
05/04
01h00
Hà Lan NữA1-2
Áo NữA1-3
  
    
05/04
01h00
Thụy Sỹ NữA2-4
Pháp NữA2-1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
01h00
Hungary NữB3-2
Serbia NữB3-1
  
    
05/04
01h15
Wales NữA4-4
Đan Mạch NữA4-2
  
    
05/04
01h35
Scotland NữA1-4
Đức NữA1-1
  
    
05/04
01h45
B.D.Nha NữA3-2
T.B.Nha NữA3-3
  
    
05/04
02h00
Anh NữA3-1
Bỉ NữA3-4
  
    
BẢNG XẾP HẠNG UEFA NATIONS LEAGUE NỮ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đức Nữ 2 1 1 0 6 3 4
2. Hà Lan Nữ 2 1 1 0 4 3 4
3. Áo Nữ 2 1 0 1 2 4 3
4. Scotland Nữ 2 0 0 2 1 3 0
Bảng A2
1. Pháp Nữ 2 2 0 0 4 2 6
2. Na Uy Nữ 2 1 0 1 2 2 3
3. Iceland Nữ 2 0 1 1 2 3 1
4. Thụy Sỹ Nữ 2 0 1 1 1 2 1
Bảng A3
1. Anh Nữ 2 1 1 0 2 1 4
2. B.D.Nha Nữ 2 1 1 0 2 1 4
3. T.B.Nha Nữ 2 1 0 1 3 3 3
4. Bỉ Nữ 2 0 0 2 2 4 0
Bảng A4
1. Thụy Điển Nữ 2 1 1 0 3 2 4
2. Đan Mạch Nữ 2 1 0 1 4 3 3
3. Italia Nữ 2 1 0 1 2 3 3
4. Wales Nữ 2 0 1 1 1 2 1
Bảng B1
1. Ba Lan Nữ 2 2 0 0 3 0 6
2. Bosnia & Herz Nữ 2 1 0 1 6 3 3
3. Bắc Ireland Nữ 2 1 0 1 3 4 3
4. Romania Nữ 2 0 0 2 0 5 0
Bảng B2
1. Slovenia Nữ 2 2 0 0 6 1 6
2. T.N.Kỳ Nữ 2 1 0 1 1 1 3
3. Ireland Nữ 2 1 0 1 1 4 3
4. Hy Lạp Nữ 2 0 0 2 1 3 0
Bảng B3
1. Serbia Nữ 2 1 1 0 1 0 4
2. Hungary Nữ 2 1 0 1 2 1 3
3. Phần Lan Nữ 2 1 0 1 1 1 3
4. Belarus Nữ 2 0 1 1 0 2 1
Bảng B4
1. Séc Nữ 2 2 0 0 9 1 6
2. Ukraina Nữ 2 2 0 0 4 2 6
3. Albania Nữ 2 0 0 2 2 7 0
4. Croatia Nữ 2 0 0 2 1 6 0
Bảng C1
1. Slovakia Nữ 2 2 0 0 4 0 6
2. Moldova Nữ 2 1 0 1 1 1 3
3. Đảo Faroe Nữ 2 1 0 1 1 3 3
4. Gibraltar Nữ 2 0 0 2 0 2 0
Bảng C2
1. Síp Nữ 2 2 0 0 4 2 6
2. Georgia Nữ 2 1 0 1 3 3 3
3. Malta Nữ 2 1 0 1 2 2 3
4. Andorra Nữ 2 0 0 2 1 3 0
Bảng C3
1. Armenia Nữ 2 2 0 0 8 1 6
2. Luxembourg Nữ 2 1 1 0 9 2 4
3. Kazakhstan Nữ 2 0 1 1 2 4 1
4. Liechtenstein Nữ 2 0 0 2 1 13 0
Bảng C4
1. Montenegro Nữ 2 1 1 0 3 1 4
2. Azerbaijan Nữ 1 0 1 0 0 0 1
3. Lithuania Nữ 1 0 0 1 1 3 0
Bảng C5
1. Israel Nữ 2 2 0 0 6 2 6
2. Bulgaria Nữ 1 0 0 1 1 3 0
3. Estonia Nữ 1 0 0 1 1 3 0
Bảng C6
1. Kosovo Nữ 2 1 0 1 4 1 3
2. Latvia Nữ 1 1 0 0 1 0 3
3. North Macedonia Nữ 1 0 0 1 0 4 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo